Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

种子

zhǒng zi

seed

Phồn thể: 種子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seed
  • CL:顆|颗[ke1],粒[li4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 种 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả