Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
种子
Từ tiếng Trung
Lưu
种子
zhǒng zi
seed
Nghe
Phồn thể:
種子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
seed
CL:顆|颗[ke1],粒[li4]
Các chữ trong từ này
种
zhǒng
9 nét
race, kind, breed
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 种 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
种种
zhǒng zhǒng
all kinds of
种族
zhǒng zú
race; ethnic group
种植
zhòng zhí
to plant; to grow (a crop); to cultivate