Từ tiếng Trung
舟山
zhōu shān
see 舟山市[Zhou1 shan1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 舟山市[Zhou1 shan1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舟 · 山
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhōu shān
see 舟山市[Zhou1 shan1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舟 · 山
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.