Từ tiếng Trung
皱纹
zhòu wén
wrinkle
Phồn thể: 皺紋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wrinkle
- CL:道[dao4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 皱 · 纹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhòu wén
wrinkle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 皱 · 纹
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.