Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嘱咐

zhǔ fu

to urge; to exhort

Phồn thể: 囑咐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to urge; to exhort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嘱 · 咐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.