Từ tiếng Trung
烛光
zhú guāng
candlelight
Phồn thể: 燭光
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- candlelight
- candlelit (vigil etc)
- candela, unit of luminous intensity (cd)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烛 · 光
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhú guāng
candlelight
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烛 · 光
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.