Từ tiếng Trung
瞩目
zhǔ mù
to focus attention upon
Phồn thể: 矚目
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to focus attention upon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瞩 · 目
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhǔ mù
to focus attention upon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瞩 · 目
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.