Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
著述
Từ tiếng Trung
Lưu
著述
zhù shù
writing
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
writing
to write
to compile
Các chữ trong từ này
著
zhe
11 nét
to show, to prove, to make known
述
shù
8 nét
to express, to state
Từ thường dùng: 著 · 述
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
著名
zhù míng
famous; noted; well-known; celebrated
著作
zhù zuò
to write; literary work; book; article; writings; CL:部[bu4]
著称
zhù chēng
to be widely known as