Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赚取

zhuàn qǔ

to make a profit

Phồn thể: 賺取

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make a profit
  • to earn a packet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赚 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả