Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

状态

zhuàng tài

condition; state; state of affairs

Phồn thể: 狀態

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • condition; state; state of affairs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 状 · 态

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả