Từ tiếng Trung
琢磨
zhuó mó
to carve and polish (jade)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to carve and polish (jade)
- to polish and refine a literary work
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 琢 · 磨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhuó mó
to carve and polish (jade)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 琢 · 磨
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.