Từ tiếng Trung
子弹
zǐ dàn
bullet
Phồn thể: 子彈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bullet
- CL:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 子 · 弹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zǐ dàn
bullet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 子 · 弹
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.