Từ tiếng Trung
子宫
zǐ gōng
uterus
Phồn thể: 子宮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- uterus
- womb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 子 · 宫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zǐ gōng
uterus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 子 · 宫
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.