Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
姿势
Từ tiếng Trung
Lưu
姿势
zī shì
posture
Nghe
Phồn thể:
姿勢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
posture
position
Các chữ trong từ này
姿
zī
9 nét
grace, good looks
势
shì
8 nét
power, force
Từ thường dùng: 姿 · 势
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
姿态
zī tài
attitude; posture; stance