Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粽子

zòng zi

glutinous rice and choice of filling wrapped in leaves and steamed or boiled

Phồn thể: 糉子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • glutinous rice and choice of filling wrapped in leaves and steamed or boiled

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粽 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.