Từ tiếng Trung
琢磨
zuó mo
to ponder
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ponder
- to mull over
- to think through
- Taiwan pr. [zhuo2 mo2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 琢 · 磨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zuó mo
to ponder
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 琢 · 磨
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.