Từ tiếng Trung
佐证
zuǒ zhèng
evidence
Phồn thể: 佐證
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- evidence
- proof
- to confirm
- corroboration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 佐 · 证
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuǒ zhèng
evidence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 佐 · 证
Từ vựng