Chữ Hán
蹿
cuān
to jump, to leap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to jump, to leap
- to gush, to spurt
- to leap up
- (coll.) to gush out; to spurt out
Giản thể / Phồn thể
蹿→躥
Thứ tự nét
蹿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan