Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

跑

pǎo

to run, to flee, to escape

12 nétBộ thủ 足Số 246

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to run, to flee, to escape
  • (of an animal) to paw (the ground)
  • to run
  • to run away
  • to escape

Pinyin

pǎopáo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

跑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan