Chữ Hán
跑
pǎo
to run, to flee, to escape
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to run, to flee, to escape
- (of an animal) to paw (the ground)
- to run
- to run away
- to escape
Pinyin
pǎopáo
Thứ tự nét
跑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
逃跑táo pǎoto flee from sth; to run away; to escape奔跑bēn pǎoto run跑道pǎo dàoathletic track; track; runway (i.e. airstrip)跑步pǎo bùto run; to jog; (military) to march at the double跑车pǎo chēracing bicycle; racing car; sports car; to drive a vehicle (such as a truck or taxi) for…赛跑sài pǎorace (running); to race (running)起跑qǐ pǎoto start running; the start of a race起跑线qǐ pǎo xiànthe starting line (of a race); scratch line (in a relay race)
Chữ liên quan