Chữ Hán
砲
pào
gun, cannon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gun, cannon
- variant of 炮[pao4]
Thứ tự nét
砲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
跑pǎo
to run, to flee, to escape
泡pào
bubble, blister
炮pào
cannon, artillery
抛pāo
to abandon, to throw away
刨páo
carpenter's plane
袍páo
robe, gown, cloak
庖páo
kitchen