Chữ Hán
砍
kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hack, to chop, to cut, to fell
- to chop
- to cut down
- to throw sth at sb
Thứ tự nét
砍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
碳tàn
carbon
看kàn
to look, to see
坎kǎn
pit, hole
刊kān
publication, periodical
堪kān
to endure
勘kān
to investigate
龛kān
niche, shrine
槛kǎn
threshold, door frame
侃kǎn
upright and strong