Chữ Hán
砸
zá
to smash, to pound, to crush, to break
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to smash, to pound, to crush, to break
- to smash
- to pound
- to fail
- to muck up
Thứ tự nét
砸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
碳tàn
carbon
咋zǎ
question-forming particle: why? what? how?
杂zá
mix, blend
匝zā
full circle
咂zā
to suck, to smack the lips
帀zā
to rotate, to revolve, to make a circuit