Chữ Hán
匝
zā
full circle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- full circle
- to encircle
- (literary) to encircle; to go around; to surround
- (literary) whole; full
- (literary) classifier for a full circuit or a turn of a coil
Thứ tự nét
匝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
巨jù
large, huge, gigantic
匪fěi
bandits, robbers, gangsters
匡kuāng
to correct, to revise
匣xiá
case, coffer, small box
匠jiàng
artisan, craftsman, workman
匦guǐ
chest, casket, small box
匮kuì
to lack
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
咋zǎ
question-forming particle: why? what? how?
杂zá
mix, blend
咂zā
to suck, to smack the lips
帀zā
to rotate, to revolve, to make a circuit