Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

匝

zā

full circle

5 nétBộ thủ 匚Số 4086

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • full circle
  • to encircle
  • (literary) to encircle; to go around; to surround
  • (literary) whole; full
  • (literary) classifier for a full circuit or a turn of a coil

Bộ phận

Thứ tự nét

匝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan