Chữ Hán
凄
qī
bitter cold, miserable, dreary
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bitter cold, miserable, dreary
- intense cold
- frigid
- dismal
- grim
Giản thể / Phồn thể
凄→悽
Dạng biến thể: 淒
Dạng biến thể
Thứ tự nét
凄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
冲chōng
wash, rinse, flush
准zhǔn
standard, accurate
冷lěng
cold, cool
决jué
to decide, to determine, to judge
减jiǎn
to decrease, to subtract, to diminish
习xí
to study, to practice
冰bīng
ice
净jìng
clean, pure
其qí
his, her, its, their
起qǐ
to begin, to initiate
期qī
a period of time
七qī
seven
气qì
air, gas
器qì
device, instrument, tool
奇qí
strange, unusual, odd
骑qí
to ride, to mount