Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

净

jìng

clean, pure

8 nétBộ thủ 冫Số 1137Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clean, pure
  • to cleanse
  • variant of 淨|净[jing4]
  • clean
  • completely

Giản thể / Phồn thể

净→淨

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

净

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā jìng shuō hǎo huà。

He only says nice things.

fáng jiān lǐ hěn gān jìng。

The room is very clean.

qǐng bǎ fáng jiān nòng gān jìng。

Please clean the room.

Chữ liên quan

Chữ liên quan