Chữ Hán
冫
bīng
ice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ice
- "ice" radical in Chinese characters (Kangxi radical 15), occurring in 冰[bing1], 次[ci4] etc, known as 兩點水|两点水[liang3 dian3 shui3]
Bộ phận
Thứ tự nét
冫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
冲chōng
wash, rinse, flush
准zhǔn
standard, accurate
冷lěng
cold, cool
决jué
to decide, to determine, to judge
减jiǎn
to decrease, to subtract, to diminish
习xí
to study, to practice
冰bīng
ice
净jìng
clean, pure
并bìng
to combine, to annex
病bìng
sickness, illness, disease
兵bīng
soldier
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
柄bǐng
handle, lever, knob
丙bǐng
third
禀bǐng
to report to, to petition