Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冫

bīng

ice

2 nétBộ thủ 冫Số 7510

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ice
  • "ice" radical in Chinese characters (Kangxi radical 15), occurring in 冰[bing1], 次[ci4] etc, known as 兩點水|两点水[liang3 dian3 shui3]

Bộ phận

Thứ tự nét

冫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan