Chữ Hán
饼
bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rice-cake, pastry, biscuit
- round flat cake
- cookie
- cake
- pastry
Giản thể / Phồn thể
饼→餅
Thứ tự nét
饼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
馆guǎn
public building
饭fàn
meal, food
饿è
hungry
饰shì
to decorate, to adorn
饮yǐn
to swallow, to drink
饱bǎo
satisfied
饶ráo
abundant, bountiful
馋chán
greedy, gluttonous
并bìng
to combine, to annex
病bìng
sickness, illness, disease
兵bīng
soldier
冰bīng
ice
柄bǐng
handle, lever, knob
丙bǐng
third
禀bǐng
to report to, to petition
炳bǐng
bright, luminous