Chữ Hán
炳
bǐng
bright, luminous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright, luminous
- glorious
- bright
- brilliant
- luminous
Thứ tự nét
炳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
并bìng
to combine, to annex
病bìng
sickness, illness, disease
兵bīng
soldier
冰bīng
ice
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
柄bǐng
handle, lever, knob
丙bǐng
third
禀bǐng
to report to, to petition