Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

烧

shāo

to burn, to bake

10 nétBộ thủ 火Số 873Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to burn, to bake
  • to heat, to roast
  • to burn; to set on fire
  • to heat (over a fire); to boil (water, tea etc)
  • to braise

Giản thể / Phồn thể

烧→燒

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

烧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan