Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

少

shǎo

few, little

4 nétBộ thủ 小Số 249

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • few, little
  • less
  • inadequate
  • few
  • to lack

Pinyin

shǎoshào

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Grains of sand; 小 provides the pronunciation and meaning

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

少

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan