Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尖

jiān

sharp, pointed, acute

6 nétBộ thủ 小Số 1663

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sharp, pointed, acute
  • keen, shrewd
  • pointed; tapering; sharp
  • (of a sound) shrill; piercing
  • (of one's hearing, sight etc) sharp; acute; keen

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A point, small 小 over big 大

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

尖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge jiǎo yǒu diǎnr jiān。

This corner is a little sharp.

Chữ liên quan

Chữ liên quan