Từ tiếng Trung
顶尖
dǐng jiān
peak
Phồn thể: 頂尖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- peak
- apex
- world best
- number one
- finest (competitors)
- top (figures in a certain field)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 顶 · 尖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǐng jiān
peak
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 顶 · 尖
Từ vựng