Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顶部

dǐng bù

roof

Phồn thể: 頂部

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • roof
  • topmost part
  • top (of tree, wall etc)
  • apex

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顶 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả