Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

部

bù

department, ministry

10 nétBộ thủ 阝Số 289

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • department, ministry
  • division, unit
  • part, section
  • ministry
  • department

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

部

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè shì wǒ suǒ zhī dào de quán bù。

This is all I know.

Chữ liên quan

Chữ liên quan