Từ tiếng Trung
内部
nèi bù
interior
Phồn thể: 內部
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- interior
- inside (part, section)
- internal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 部
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nèi bù
interior
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 部
Từ vựng