Từ tiếng Trung
内阁
nèi gé
(government) cabinet
Phồn thể: 內閣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (government) cabinet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 阁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nèi gé
(government) cabinet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 阁
Từ vựng