Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内战

nèi zhàn

civil war

Phồn thể: 內戰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • civil war

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 战

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả