Từ tiếng Trung
内心
nèi xīn
heart; innermost being
Phồn thể: 內心
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- heart; innermost being
- (math.) incenter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 心
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nèi xīn
heart; innermost being
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 心
Từ vựng