Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内容

nèi róng

content; substance; details

Phồn thể: 內容

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • content; substance; details
  • CL:項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 容

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả