Chữ Hán
阁
gé
cabinet, chamber, pavilion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cabinet, chamber, pavilion
- pavilion (usu. two-storied)
- cabinet (politics)
- boudoir
- woman's chamber
Giản thể / Phồn thể
阁→閣
Thứ tự nét
阁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
闲xián
fence, guard
个gè
this, that
各gè
individual
格gé
form, pattern, standard
歌gē
song, lyrics
哥gē
elder brother
隔gé
to separate, to partition, to divide
割gē
to cut, to divide, to partition
咯gē
final particle