Từ tiếng Trung
阁下
gé xià
your distinguished self
Phồn thể: 閣下
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- your distinguished self
- your majesty
- sire
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阁 · 下
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gé xià
your distinguished self
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阁 · 下
Từ vựng