Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
阁楼
Từ tiếng Trung
Lưu
阁楼
gé lóu
garret
Nghe
Phồn thể:
閣樓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
garret
loft
attic
Các chữ trong từ này
阁
gé
9 nét
cabinet, chamber, pavilion
楼
lóu
13 nét
multi-story building
Từ thường dùng: 阁 · 楼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
阁下
gé xià
your distinguished self; your majesty; sire