Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

问

wèn

to ask about, to inquire after

6 nétBộ thủ 门Số 134Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ask about, to inquire after
  • to ask; to inquire

Giản thể / Phồn thể

问→問

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

问

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan