Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
问道
Từ tiếng Trung
Lưu
问道
wèn dào
to ask the way
Nghe
Phồn thể:
問道
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to ask the way
to ask
Các chữ trong từ này
问
wèn
6 nét
to ask about, to inquire after
道
dào
12 nét
method, way
Từ thường dùng: 问 · 道
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
问题
wèn tí
question; problem; issue; topic; CL:個|个[ge4]
问候
wèn hòu
to give one's respects; to send a greeting; (fig.) (coll.) to make offensive reference to…