Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

问候

wèn hòu

to give one's respects

Phồn thể: 問候

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give one's respects
  • to send a greeting
  • (fig.) (coll.) to make offensive reference to (somebody dear to the person to whom one is speaking)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 问 · 候

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả