Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

问题

wèn tí

question

Phồn thể: 問題

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • question
  • problem
  • issue
  • topic
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 问 · 题

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ yǒu yī ge wèn tí。

I have a question.

wǒ wèn lǎo shī yī ge wèn tí。

I ask the teacher a question.

qǐng huí dá wǒ de wèn tí。

Please answer my question.