Từ tiếng Trung
回答
huí dá
to reply; to answer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reply; to answer
- reply; answer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 答
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huí dá
to reply; to answer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 答
Từ vựng