Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回归

huí guī

to return to

Phồn thể: 迴歸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to return to
  • to retreat
  • regression (statistics)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 归

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả