Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回来

huí lai

to return; to come back

Phồn thể: 回來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to return; to come back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

mā ma,wǒ huí lai le。

Mom, I'm back.