Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
回应
Từ tiếng Trung
Lưu
回应
huí yìng
to respond
Nghe
Phồn thể:
回應
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to respond
response
Các chữ trong từ này
回
huí
6 nét
to return, to turn around
应
yīng
7 nét
should, must
Từ thường dùng: 回 · 应
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
回来
huí lai
to return; to come back
回到
huí dào
to return to
回家
huí jiā
to return home
回答
huí dá
to reply; to answer; reply; answer
回去
huí qu
to return; to go back
回忆
huí yì
to recall; memories; CL:個|个[ge4]
回归
huí guī
to return to; to retreat; regression (statistics)
回国
huí guó
to return to one's home country