Từ tiếng Trung
回国
huí guó
to return to one's home country
Phồn thể: 回國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to return to one's home country
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 国
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huí guó
to return to one's home country
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 国
Từ vựng